Tập 37: Tính Toàn Vẹn Sinh Quyển Của Trái Đất đã VƯỢT QUA GIỚI HẠN vận hành an toàn - Người Đi Tìm Hơi Thở Của Sự Sống
Ở phần trước, chúng ta đã bắt đầu đi vào chín ranh giới hành tinh bằng ranh giới đầu tiên: biến đổi khí hậu. Đó là câu chuyện về nhiệt độ, khí nhà kính, băng tan, mực nước biển dâng và sự ổn định khí hậu đang rời xa trạng thái từng nâng đỡ nền văn minh trong suốt Holocene. Nhưng khí hậu chỉ là một phần của hệ thống.
Tuần này, chúng ta sẽ đi đến ranh giới thứ hai, và có lẽ đây là một trong những ranh giới gần với sự sống nhất: tính toàn vẹn của sinh quyển – 𝐁𝐢𝐨𝐬𝐩𝐡𝐞𝐫𝐞 𝐢𝐧𝐭𝐞𝐠𝐫𝐢𝐭𝐲.
Nếu khí hậu có thể được hình dung như chiếc điều hòa khổng lồ của Trái Đất, thì sinh quyển chính là mạng lưới sự sống đang vận hành toàn bộ ngôi nhà ấy.
Một khu rừng không chỉ là tập hợp của những thân cây.
Một đàn ong không chỉ là một nhóm côn trùng.
Một loài chim, một loài nấm, một quần thể vi sinh vật trong đất cũng không tồn tại một cách thừa thãi.
Mỗi loài đang giữ một vị trí trong một mạng lưới rất lớn: thụ phấn, phân hủy vật chất, làm giàu đất, kiểm soát sâu bệnh, phát tán hạt giống, điều hòa nước, hấp thụ carbon và duy trì hàng nghìn quá trình mà phần lớn con người chỉ nhận ra khi chúng bắt đầu biến mất.
Đó cũng là lý do khoa học ngày nay không còn nhìn đa dạng sinh học đơn thuần bằng câu hỏi: còn bao nhiêu loài động vật quý hiếm?
💥 Câu hỏi quan trọng hơn là:
"Hệ sinh thái còn đủ nguyên vẹn để tiếp tục làm những công việc mà sự sống của chúng ta đang phụ thuộc vào hay không?"
Bởi sự tuyệt chủng của một loài chưa chắc tạo ra một thảm họa ngay ngày hôm sau. Một cánh rừng vẫn có thể còn xanh sau khi nhiều mắt xích bên trong đã biến mất. Một cánh đồng vẫn có thể cho thu hoạch trong vài mùa dù đất đang mất dần vi sinh vật và thiên địch. Nhưng giống như một cỗ máy bị tháo đi từng bánh răng nhỏ, hệ thống có thể tiếp tục vận hành một thời gian cho đến khi một mắt xích cuối cùng khiến toàn bộ cấu trúc mất khả năng tự cân bằng.
Và đây chính là điều đáng lo ngại của ranh giới thứ hai này.
🌿 Các nghiên cứu về ranh giới hành tinh cho thấy chúng ta không chỉ đang mất từng loài riêng lẻ, mà đang làm suy yếu cả chức năng của sinh quyển. Nói cách khác, vấn đề không còn nằm ở việc một con vật nào đó biến mất khỏi một khu rừng xa xôi. Vấn đề là khi các loài biến mất đủ nhiều, thiên nhiên bắt đầu mất đi khả năng cung cấp những dịch vụ mà nền kinh tế và đời sống con người vẫn mặc nhiên nhận miễn phí.
Khi côn trùng thụ phấn suy giảm, đó là câu chuyện của mùa màng.
Khi rừng bị mất, đó là câu chuyện của nước, lũ lụt, xói mòn và carbon.
Khi các loài thiên địch biến mất, đó là câu chuyện của sâu bệnh và dịch hại.
Khi hệ sinh thái bị phá vỡ, đó còn có thể trở thành câu chuyện của dịch bệnh, sức khỏe cộng đồng và an ninh lương thực.
Lịch sử từng để lại những bài học rất đắt giá về việc con người đánh giá thấp những mắt xích nhỏ bé trong tự nhiên. Có những thời điểm, chúng ta từng nghĩ rằng chỉ cần loại bỏ một loài bị xem là “có hại”, năng suất sẽ tăng lên. Nhưng sinh thái không vận hành bằng phép cộng trừ đơn giản như một bảng tính. Một loài mà con người nhìn thấy là kẻ cạnh tranh hôm nay có thể lại chính là loài đang âm thầm kiểm soát một mối nguy lớn hơn vào ngày mai.
Và đó cũng là điều chúng ta sẽ cùng nhìn lại trong tập này:
(𝟐) 𝐓𝐢́𝐧𝐡 𝐭𝐨𝐚̀𝐧 𝐯𝐞̣𝐧 𝐜𝐮̉𝐚 𝐬𝐢𝐧𝐡 𝐪𝐮𝐲𝐞̂̉𝐧 (𝐁𝐢𝐨𝐬𝐩𝐡𝐞𝐫𝐞 𝐢𝐧𝐭𝐞𝐠𝐫𝐢𝐭𝐲)
Vô số tương tác với địa quyển khiến sinh quyển trở thành một thành phần cấu thành của hệ thống Trái Đất và là một yếu tố chính trong việc điều hòa trạng thái của nó. Tính toàn vẹn của sinh quyển (còn gọi là đa dạng sinh học) không chỉ là danh mục loài vật quý hiếm; đó là “hệ điều hành” của sự sống: gen ↔ loài ↔ hệ sinh thái kết nối với nhau tạo nên các dịch vụ hệ sinh thái mà con người phụ thuộc hằng ngày như không khí có thể thở, nước có thể uống, đất có thể trồng, thụ phấn cho cây lương thực, kiểm soát dịch hại, hấp thụ carbon, giảm lũ lụt, hạn hán và cháy rừng.
Tính toàn vẹn này không hàm ý sự vắng mặt của sự thay đổi sinh quyển mà là sự thay đổi bảo tồn đặc tính năng động và thích nghi tổng thể của sinh quyển.
📊 Trong khung “ranh giới hành tinh”, “tính toàn vẹn sinh quyển” có hai thành phần kiểm soát (control variables): Đa dạng di truyền (đo bằng độ tuyệt chủng, E/MSY) và Toàn vẹn chức năng (đo bằng chỉ số nguyên vẹn đa dạng sinh học của quần xã, BII).
Ngưỡng an toàn là <10 E/MSY cho tuyệt chủng và BII ≥90% cho tính toàn vẹn chức năng. Khi vượt ngưỡng, hệ sinh thái đánh mất khả năng tự điều tiết và chống chịu, kéo theo rủi ro “đảo pha” (tipping) sang trạng thái nghèo sinh học, khó có khả năng phục hồi. Các nghiên cứu, tổng hợp gần đây đã kết luận: thành phần di truyền và chức năng đều đã bị vượt ngưỡng, tức là ranh giới này đã bị phá vỡ và khó có khả năng phục hồi.
Cập nhật khung ranh giới năm 2023 cho thấy tốc độ tuyệt chủng hiện tại ở mức >100 E/MSY, vượt xa ngưỡng an toàn <10 E/MSY và cao hơn hàng trăm lần mức trung bình thời kỳ Holocene; đồng thời ước tính >10% đa dạng di truyền của thực, động vật đã biến mất chỉ trong chưa tới 150 năm qua.
Đây là dấu hiệu hệ thống đã rời khỏi trạng thái an toàn quá xa. Phân tích quy mô toàn cầu cũng cho thấy chỉ số BII trung bình chỉ quanh xấp xỉ 75%, thấp hơn đáng kể mốc an toàn 90% được đặt ra. Có nghĩa là phần lớn bề mặt lục địa đã mất quá nhiều thành phần loài và cá thể để vận hành bền vững hệ sinh thái. Các nhà khoa học thậm chí còn tin rằng, Trái Đất chúng ta đã bước vào cuộc đại tuyệt chủng hàng loạt lần thứ sáu trong lịch sử - đại tuyệt chủng Holocene.
☄️ Trong quá khứ, hành tinh của chúng ta đã chứng kiến 05 cuộc đại tuyệt chủng, đầu tiên là sự kiện Ordovic-Silurian (444 triệu năm trước), xóa sổ 85% sự sống trên Trái Đất; tiếp đó, cuộc tuyệt chủng cuối kỷ Devon (383-359 triệu năm trước), khiến 75% các loài trên Trái Đất biến mất trong khoảng thời gian 20 triệu năm. Thứ ba là cuộc tuyệt chủng kỷ Permi-Trias (252 triệu năm trước), 97% các loài (để lại hóa thạch) biến mất vĩnh viễn. Sự kiện tuyệt chủng kỷ Jura-Trias (201 triệu năm trước), 80% tất cả các loài sinh vật biển và đất liền bị xóa sổ, phần lớn là do quá trình axit hóa các đại dương trong kỷ Trias.
Và cuối cùng là cuộc tuyệt chủng kỷ Phấn trắng-Paleogen (66 triệu năm trước), đánh dấu sự kết thúc của triều đại khủng long. Và tại thời điểm hiện tại, các nhà khoa học cho biết rằng, chúng ta đang ở trong giai đoạn đầu của một cuộc đại tuyệt chủng mới.
Hiện nay, các hoạt động nhân tạo săn trộm, hủy hoại môi trường sống, thâm canh nông nghiệp, đô thị hóa diễn ra khó kiểm soát và những vấn đề tiêu cực lớn đi kèm như sự nóng lên toàn cầu, khiến tốc độ tuyệt chủng này sẽ tăng nhanh. Nếu tất cả các chi hiện đang bị đe dọa biến mất vào năm 2100, điều này có nghĩa là tỷ lệ tuyệt chủng cao hơn 354 lần so với mức tự nhiên, con số này đối với động vật có vú là hơn 511 lần.
Điều đó có nghĩa là nếu không có con người, các chi này thông thường sẽ mất 106.000 năm để tuyệt chủng, 153.000 năm đối với động vật có vú. Việc cắt bỏ đột ngột các nhánh của "cây sự sống" thể hiện mối đe dọa đáng kể đối với sinh quyển. Mỗi loài đóng một vai trò rất cụ thể trong một hệ sinh thái, sự tuyệt chủng có nghĩa là dịch vụ hệ sinh thái mà nó cung cấp đơn giản là không còn tồn tại, điều này phá vỡ sự cân bằng đa dạng sinh học, tạo thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự ổn định của nền văn minh hiện tại của chúng ta.
Ví dụ điển hình như loài vượn cáo cổ khoang đen trắng (tên khoa học: Varecia variegata) đang cực kỳ nguy cấp, đây là động vật có vai trò rất quan trọng với hệ sinh thái rừng Madagascar khi giúp phân tán phấn hoa và hạt giống, sự biến mất của chúng sẽ dẫn đến một loạt tổn thất đáng kể đối với môi trường xã hội và kinh tế. Và trong khi một số loài biến mất, những loài khác lại sinh sôi nảy nở và xâm lấn môi trường sống, điều này thúc đẩy lan truyền bệnh từ động vật sang người. Ở Trung Mỹ, sự suy giảm số lượng loài lưỡng cư điều hòa quần thể muỗi đã dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh sốt rét.
Hiện tại, tốc độ tuyệt chủng vượt xa khả năng “bổ sung” tự nhiên và chỉ số BII tụt dưới 90%, hệ sinh thái đã mất chức năng.
Nền nông nghiệp tốn nhiều chi phí, nguyên liệu đầu vào hơn nhưng năng suất lại bất ổn; dịch hại và mầm bệnh có thêm nhiều cơ hội bùng phát; lũ lụt, xói mòn gia tăng vì mất rừng, đầm lầy; bờ biển mất lá chắn san hô; sự xâm lấn của tảo biển, rừng ngập mặn, khiến tổn thất thiên tai đội lên cấp số nhân.
🇨🇳 Tôi xin trích dẫn câu chuyện thường được lấy làm ví dụ về sai lầm trong nhận thức của con người về tầm quan trọng của hệ sinh thái động vật đối với sự sống của chính mình. Đó là “𝐂𝐡𝐢𝐞̂́𝐧 𝐝𝐢̣𝐜𝐡 𝐝𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐂𝐡𝐢𝐦 𝐬𝐞̉” (Đả ma tước vận động) nằm trong Chiến dịch “𝐃𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐭𝐮̛́ 𝐡𝐚̣𝐢” (chuột, ruồi, muỗi, chim sẻ) của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hồi cuối những năm thập niên 1950.
Hồi ấy, giữa khí thế hừng hực của ý tưởng về công cuộc đại nhảy vọt, giới lãnh đạo Trung Quốc đã phát động một chiến dịch lớn để tiêu diệt "bốn loài gây hại", gồm chuột, ruồi, muỗi và chim sẻ với mong muốn tăng sản lượng, phát triển nông nghiệp vượt bậc. Chim sẻ được coi là kẻ thù cần đấu tranh không thương tiếc vì người ta cho rằng chúng mổ quá nhiều thóc, giành miếng ăn với con người. Nguyên cớ của sự việc kỳ lạ này phải kể đến ý tưởng bắt đầu vào mùa thu năm 1956, những người tham gia hội nghị lần thứ 2 của Hiệp hội Động vật học Trung Quốc khi đó đã gán lỗi cho các loài chim là thủ phạm gây ra nạn thiếu hụt lương thực trong nhân dân.
Họ ước tính có 2,5 tỷ con chim sẻ ở Trung Quốc, nếu tính mỗi con “tiêu thụ” khoảng 2,5 kg ngũ cốc hàng năm, vậy thì chúng đã xơi mất một lượng lương thực đủ để nuôi sống 35 triệu người trong 1 năm. Ngày 12/2/1958, một sắc lệnh được ký đã đi vào lịch sử về việc yêu cầu loại bỏ hoàn toàn những “kẻ thù” này. Vì ruồi, muỗi và chuột không dễ tận diệt, nên người dân được khuyến khích tập trung nỗ lực vào loài chim sẻ để hô vang thành tích.
Khẩu hiệu “Diệt tứ hại ” đã biến thành một chiến dịch diệt trừ chim phối hợp đồng bộ, được thực hiện trên toàn quốc, với mục đích “thanh toán” hoàn toàn loài chim sẻ. Kể cả trẻ em cũng bị huy động vào cuộc chiến chống lại thiên nhiên. Phong trào diệt chim sẻ được phát động trong toàn quốc: trẻ em, người lớn và người già cùng nhau tiêu diệt những con chim đã bị liệt vào hàng những loài phá hoại mùa màng đáng tiêu diệt. Học sinh, sinh viên, bộ đội, công nhân viên chức được nghỉ học, nghỉ làm để đi chiến đấu chống lại “kẻ thù có cánh”.

Những đứa trẻ giết được nhiều chim sẻ nhất đã được nhận bằng khen trong trường học. Báo chí hân hoan in ảnh hàng núi xác chim. Kết quả, hơn 2 tỉ con chim sẻ và nhiều loài chim nhỏ khác đã bị tiêu diệt trong vài tháng, trong đó gần một triệu con đã bị giết chỉ trong ba ngày đầu tiên ở Bắc Kinh và Thượng Hải. Mặc dù các loài chim sống trong các thành phố không thể gây ra bất kỳ thiệt hại nào cho cây trồng nông nghiệp, vì chúng có nguồn thức ăn hoàn toàn khác. Người ta phải dùng xe tải để đưa xác chim đến hố chôn.
Sự tận diệt đó khiến mùa thu năm 1958 ở Trung Quốc hầu như không có chim sẻ và các loài chim nhỏ khác, chỉ còn một phần nhỏ còn sống sót ở những vùng xa xôi hẻo lánh. Tính toán của giới chức quyền lực khi đó đã thành hiện thực. Vụ mùa sau cực kỳ bội thu. Báo chí Trung Quốc được đà ca ngợi sự khôn ngoan của những người cầm lái vĩ đại. Nhưng sinh thái không đơn giản như phép cộng hay trừ. Chim sẻ không chỉ ăn hạt, chúng còn ăn côn trùng, đặc biệt vào mùa nuôi con. Tận diệt chim sẻ đồng nghĩa với việc loại bỏ một loài thiên địch của côn trùng.
Và khi chim biến mất, cào cào, châu chấu và sâu hại có cơ hội để sinh sôi nẩy nở không kiểm soát. Chúng phát triển nhanh chóng và táp vào đồng ruộng như một cơn đói vô hình, ăn hết cây nông nghiệp, phần không gian xanh gần như bị phá hủy hoàn toàn. Vụ mùa năm 1960 đã thất thu nặng nề do lúa gạo và lúa mì cắn nát trước khi chín.
Toàn bộ người dân Trung Quốc đã phải vội vã ra đồng để tiêu diệt chúng. Nhưng trong hoạt động này (diệt sâu, côn trùng có hại), con người không thể sánh được với chim sẻ. Tất cả những nỗ lực của người dân đều vô ích và nạn đói bắt đầu hoành hành. Theo số liệu thường được công bố, khoảng 20 triệu người chết ở Trung Quốc do thiếu lương thực trong năm 1960-1961.
Các nhà khoa học phương Tây ước tính một con số còn khủng khiếp hơn, trên dưới 40 triệu sinh mạng. Dĩ nhiên, nạn đói này là một thảm họa đa nhân tố: định hướng sai lầm, chủ trương sản xuất duy ý chí, quản trị cưỡng bức, báo cáo thành tích ảo, thiên tai… Nhưng diệt chim sẻ là nguyên nhân quan trọng và là bài học thảm khốc của nhận thức sai lầm.
Chúng ta có thể thấy Thiên nhiên không tiếp nhận mệnh lệnh của bất cứ đế chế hùng mạnh nào trên mặt đất. Mỗi cá thể nhỏ bé như một con chim, một bầy ong đều đang làm một phần việc của mình trong “nhà máy” khổng lồ mang tên hệ sinh thái. Khi chúng ta đập bỏ một bánh răng vì tưởng nó “ăn cắp” hạt thóc, cả cỗ máy có thể khựng lại đúng mùa gặt. Với con người, hóa ra giữ gìn thiên nhiên không chỉ là đạo đức, mà trước hết là bảo hiểm lương thực cho chính mình.
Và dù khó chấp nhận nhưng qua số liệu thực tế, chúng ta không thể phủ nhận được rằng Trái đất đang ở trong cuộc đại tuyệt chủng lần thứ sáu. Bằng chứng đến năm 2025 không còn cho phép ta nói “đó là vấn đề của rừng Amazon, của rạn san hô, hay của nhà bảo tồn”.
Nó đã trở thành vấn đề của đô thị, của chuỗi cung ứng, của bảng cân đối doanh nghiệp, của an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng. Tuổi thọ và trải nghiệm của con người quá ngắn so với nhịp biến đổi của tự nhiên nên trực giác dễ đánh lừa chúng ta. Nhưng các đường cong dữ liệu và những tổng hợp liên ngành đang chỉ về cùng một hướng: nhiều hệ sinh thái đang suy sụp.
Và sớm hay muộn, nếu chúng ta tiếp tục tước bỏ sự cộng tác của các loài mà tự nhiên đã lắp vào cùng một mạng lưới, nhân loại sẽ phải đối diện với những khủng hoảng lương thực sâu rộng, phải chứng kiến một thế giới nghèo chức năng, nơi nền kinh tế buộc phải trả giá cho những dịch vụ mà hôm qua tự nhiên còn làm miễn phí. Không phải vì thiếu ruộng đồng, mà vì cỗ máy sinh học chung đã mất những bánh răng nhỏ bé giúp nó vận hành.
Bảo tồn, vì thế, không chỉ là chuyện của vài khu bảo tồn; đó là bài toán an ninh lương thực và an ninh tồn sinh của toàn nhân loại.
✅ KẾT:
Từ tốc độ tuyệt chủng đang gia tăng, sự suy giảm chức năng của hệ sinh thái, nguy cơ về một cuộc đại tuyệt chủng lần thứ sáu cho đến câu chuyện từng xảy ra khi con người tìm cách can thiệp thô bạo vào một mạng lưới sinh thái mà mình chưa hiểu hết.
Bởi sau cùng, bảo vệ đa dạng sinh học không chỉ là cứu một loài khỏi biến mất.
Đó là bảo vệ những mối quan hệ giữa các loài đang giúp đất còn màu mỡ, nước còn sạch, mùa màng còn sinh trưởng và hệ sinh thái còn đủ sức phục hồi sau những biến động.
Và có lẽ, khi hiểu đến tận cùng ranh giới này, chúng ta sẽ nhận ra một điều rất đơn giản:
Con người không đứng trên “cây sự sống”. Chúng ta chỉ đang ngồi trên một trong vô số nhánh của nó.
Nếu tiếp tục cắt bỏ những nhánh xung quanh với suy nghĩ rằng chúng không liên quan đến mình, đến một lúc nào đó, thứ bị mất đi có thể chính là phần thân đang nâng đỡ chúng ta. “
Còn tiếp…
📖 Trích từ sách: “Haama Breath - Điều kì diệu từ Himalaya” của tác giả Vashna Thiên Kim.
Bạn có thể đọc thêm series “Người đi tìm hơi thở của sự sống” tại đây:
👉 Tập 1 – KIỆT QUỆ & GỤC NGÃ
https://vashnathienkim.org/tap-1-kiet-que-guc-nga-nguoi-di-tim-hoi-tho-cua-su-song
👉 Tập 36 (tập gần nhất) – BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU CHỈ LÀ BƯỚC ĐẦU TRONG 9 RANH GIỚI TRÁI ĐẤT KHÔNG THỂ VƯỢT QUA
Mỗi tập là một mảnh ghép trong hành trình đi qua biến cố, tìm lại sức khỏe, hiểu sâu hơn về cơ thể, hơi thở và trách nhiệm của con người với sự sống.
🕘 Hẹn gặp bạn trong những tập tiếp theo của series “Người đi tìm hơi thở của sự sống” vào mỗi sáng thứ 5 (9h00) hàng tuần!
#HaamaBreath #HoiTho #SuSong #VượtGiớiHạn #ThienNhien #KhiHau #VashnaThienKim #PhucHoi #NhanLoai #HanhTrinhSong #BreathOfLife #HanhTinh #ThienNhien #VanMinh #nguoiditimhoithocuasusong #nguoi_di_tim_hoi_tho_cua_su_song
Vashna Thiên Kim
Hỗ trợ đặt mua qua Zalo: 0904 994 410



